TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phòng chứa đồ tiếng Nhật là gì?

"phòng chứa đồ" trong tiếng Nhật là 物置 (ものおき) (danh từ).

物置(ものおき) Danh từ

ものおきmonōkiHán Việt: VẬT TRÍJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhà kho, phòng chứa đồ.

Xem đầy đủ từ "物置": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng chứa đồ tiếng Nhật là gì?

"phòng chứa đồ" trong tiếng Nhật là 物置 (ものおき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.