TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phù tiếng Nhật là gì?

"phù" trong tiếng Nhật là 吹く (ふく) (động từ), むくみ (danh từ), 浮腫 (ふしゅ) (danh từ).

吹(ふ)く Động từ

ふくfukuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổi, phù.

Xem đầy đủ từ "吹く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

むくみ Danh từ

mukumiHán Việt: PHÙ THŨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phù, bủng.

Xem đầy đủ từ "むくみ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

浮腫(ふしゅ) Danh từ

ふしゅfushuHán Việt: PHÙ THŨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phù, bủng.

Xem đầy đủ từ "浮腫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phù tiếng Nhật là gì?

"phù" trong tiếng Nhật là 吹く (ふく) (động từ), むくみ (danh từ), 浮腫 (ふしゅ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.