TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phó mát tiếng Nhật là gì?

"phó mát" trong tiếng Nhật là チーズ (danh từ), 乾酪 (かんらく) (danh từ).

チーズ Danh từ

chīzuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phó mát, hai.

Xem đầy đủ từ "チーズ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

乾酪(かんらく) Danh từ

かんらくkanraku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phó mát.

Xem đầy đủ từ "乾酪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phó mát tiếng Nhật là gì?

"phó mát" trong tiếng Nhật là チーズ (danh từ), 乾酪 (かんらく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.