Phòng thủ dân sự tiếng Nhật là gì?
"phòng thủ dân sự" trong tiếng Nhật là 民間防衛 (みんかんぼうえい) (danh từ).
民間防衛 Danh từ
みんかんぼうえいminkanbōeiHán Việt: DÂN GIAN PHÒNG VỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng thủ dân sự.
Câu hỏi thường gặp
Phòng thủ dân sự tiếng Nhật là gì?
"phòng thủ dân sự" trong tiếng Nhật là 民間防衛 (みんかんぼうえい) (danh từ).