TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phô trương tiếng Nhật là gì?

"phô trương" trong tiếng Nhật là 看板倒れ (かんばんだおれ) (danh từ), 麗々しい (れいれいしい) (tính từ đuôi i).

看板倒(かんばんだお)れ Danh từ

かんばんだおれkanbandaore giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phô trương, khoe khoang.

Xem đầy đủ từ "看板倒れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

麗々(れいれい)しい Tính từ đuôi i

れいれいしいreireishii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phô trương, khoe khoang.

Xem đầy đủ từ "麗々しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phô trương tiếng Nhật là gì?

"phô trương" trong tiếng Nhật là 看板倒れ (かんばんだおれ) (danh từ), 麗々しい (れいれいしい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.