TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phó chủ tịch tiếng Nhật là gì?

"phó chủ tịch" trong tiếng Nhật là 副大統領 (ふくだいとうりょう) (danh từ), バイスプレジデント (danh từ).

副大統領(ふくだいとうりょう) Danh từ

ふくだいとうりょうfukudaitōryōHán Việt: PHÓ ĐẠI THỐNG LĨNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phó chủ tịch, phó tổng thống.

Xem đầy đủ từ "副大統領": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

バイスプレジデント Danh từ

baisupurejidento giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phó chủ tịch, phó tổng thống.

Xem đầy đủ từ "バイスプレジデント": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phó chủ tịch tiếng Nhật là gì?

"phó chủ tịch" trong tiếng Nhật là 副大統領 (ふくだいとうりょう) (danh từ), バイスプレジデント (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.