TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phải lòng tiếng Nhật là gì?

"phải lòng" trong tiếng Nhật là 好きになる (すきになる) (cụm từ), 恋に落ちる (こいにおちる) (cụm từ), 惚れる (ほれる) (động từ).

好(す)きになる Cụm từ

すきになるsukininaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải lòng, đổ.

Xem đầy đủ từ "好きになる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

恋(こい)に落(お)ちる Cụm từ

こいにおちるkoiniochiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải lòng, đổ.

Xem đầy đủ từ "恋に落ちる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

惚(ほ)れる Động từ

ほれるhoreru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải lòng, đổ, yêu.

Xem đầy đủ từ "惚れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phải lòng tiếng Nhật là gì?

"phải lòng" trong tiếng Nhật là 好きになる (すきになる) (cụm từ), 恋に落ちる (こいにおちる) (cụm từ), 惚れる (ほれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.