TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phía trước tiếng Nhật là gì?

"phía trước" trong tiếng Nhật là 前 (まえ) (danh từ).

前(まえ) Danh từ

まえmaeHán Việt: TIỀNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, phía trước.

Xem đầy đủ từ "前": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phía trước tiếng Nhật là gì?

"phía trước" trong tiếng Nhật là 前 (まえ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.