TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phép lịch sự tiếng Nhật là gì?

"phép lịch sự" trong tiếng Nhật là 行儀 (ぎょうぎ) (danh từ), 作法 (さほう) (danh từ).

行儀(ぎょうぎ) Danh từ

ぎょうぎgyōgiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cách cư xử, phép lịch sự.

Xem đầy đủ từ "行儀": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

作法(さほう) Danh từ

さほうsahōHán Việt: TÁC PHÁPJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phép lịch sự, lễ nghi.

Xem đầy đủ từ "作法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phép lịch sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phép lịch sự tiếng Nhật là gì?

"phép lịch sự" trong tiếng Nhật là 行儀 (ぎょうぎ) (danh từ), 作法 (さほう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.