Phơi tiếng Nhật là gì?
"phơi" trong tiếng Nhật là 干す (ほす) (động từ).
干す Động từ
ほすhosuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phơi, phơi khô.
- トムが洗濯物を干すの手伝ってあげて。 Hãy giúp Tom phơi quần áo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phơi tiếng Nhật là gì?
"phơi" trong tiếng Nhật là 干す (ほす) (động từ).