TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phòng trà tiếng Nhật là gì?

"phòng trà" trong tiếng Nhật là 茶屋 (ちゃや) (danh từ), 茶室 (ちゃしつ) (danh từ), 茶店 (ちゃみせ) (danh từ).

茶屋(ちゃや) Danh từ

ちゃやchayaHán Việt: TRÀ ỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng trà, quán trà.

Xem đầy đủ từ "茶屋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

茶室(ちゃしつ) Danh từ

ちゃしつchashitsuHán Việt: TRÀ THẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng trà, quán trà.

Xem đầy đủ từ "茶室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

茶店(ちゃみせ) Danh từ

ちゃみせchamiseHán Việt: TRÀ ĐIẾM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng trà, quán trà.

Xem đầy đủ từ "茶店": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

茶房(さぼう) Danh từ

さぼうsabōHán Việt: TRÀ PHÒNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng trà, quán trà.

Xem đầy đủ từ "茶房": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng trà tiếng Nhật là gì?

"phòng trà" trong tiếng Nhật là 茶屋 (ちゃや) (danh từ), 茶室 (ちゃしつ) (danh từ), 茶店 (ちゃみせ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.