TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phú sĩ tiếng Nhật là gì?

"phú sĩ" trong tiếng Nhật là 富士山 (ふじさん) (danh từ riêng).

富士山(ふじさん) Danh từ riêng

ふじさんfujisanHán Việt: PHÚ SĨ SƠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phú Sĩ, núi phú sĩ.

  • 遠くからだと富士山が朝霧の中にそびえているのが見えます。 Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm.
  • 富士山はエベレストほど高くはない。 Núi Phú Sĩ không cao bằng núi Everest.

Xem đầy đủ từ "富士山": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phú sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phú sĩ tiếng Nhật là gì?

"phú sĩ" trong tiếng Nhật là 富士山 (ふじさん) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.