Từ tiếng Việt sang tiếng Nhật: "… tiếng Nhật là gì" — trang 41
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nhật xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 41/75
- nợ quốc gia
- nụ cười
- nứt
- nửa
- nửa chừng
- nửa đêm
- nửa đường
- nữ
- nữ chính
- nữ cảnh sát
- nữ diễn viên
- nữ giới
- nữ hoàng
- nữ oa
- nữ phục vụ bàn
- nữ quan
- nữ quyền
- nữ sinh
- nữ thần
- nữ tu sĩ
- nữ vương
- nữ y tá
- nữa
- nữu ước
- o o
- oanh tạc cơ
- oganesson
- ohio
- oi bức
- okinawa
- ong
- ong bắp cày
- ong chúa
- ong nghệ
- osaka
- osimi
- oxit
- oà
- oán hận
- oát
- oát kế
- oẳn tù tì
- pa-lét-xtin
- pa-pi-ê-ma-sê
- pad thái
- panh
- parabôn
- pha
- pha loãng
- pha lê
- pha-ra-ông
- phanh
- phao
- phenol
- phenolphtalein
- phi bạo lực
- phi châu
- phi cát
- phi công
- phi cơ
- phi hành gia
- phi hư cấu
- phi luật tân
- phi-líp-pin
- phi thuyền
- phi thuyền không gian
- phi thường
- phi thực dân hoá
- phi tiêu
- phi trường
- phi vụ
- philippines
- phim
- phim bắn giết
- phim cao bồi ý
- phim chiếu
- phim câm
- phim cổ trang
- phim khiêu dâm
- phim kinh dị
- phim lịch sử
- phim ngắn
- phim truyền hình
- phim tài liệu
- phim đánh đấm
- phin
- phiên bản
- phiên chợ
- phiên dịch
- phiên dịch song song
- phiên dịch đồng thời
- phiên họp
- phiên thiết
- phiên toà
- phiên trực
- phiêu lưu
- phiến loạn
- phiếu bầu
- phiền
- phiền muộn
- phiền não
- phiền phức
- phong bì
- phong cách
- phong cảnh
- phong cầm
- phong lan
- phong phú
- phong thổ
- phong thủy
- phong trào đại kết
- phong tỏa
- phong tục
- phong tục chung
- phong tục học
- phong vũ biểu
- photpho
- phoóc-măng
- phrăng
- phrăng-phuốc
- phu
- phu nhân
- phu phụ
- phu thê
- phun lên
- phung phí
- phà
- phàn nàn
- phá
- phá hoại
- phá huỷ
- phá hủy
- phá sản
- phác hoạ
- phái viên
- phái đoàn
- phán quyết
- phán quyểt
- pháo
- pháo binh
- pháo bông
- pháo hoa
- pháo thủ
- pháo tự động
- pháo đài
- pháp
- pháp chế
- pháp gia
- pháp luật
- pháp luật học
- pháp lệnh
- pháp ngữ
- pháp nhân
- pháp quyền
- pháp y khoa học
- phát
- phát biểu
- phát hiện
- phát hành
- phát kiến
- phát minh
- phát nguyện
- phát ngôn viên
- phát quang
- phát ra
- phát sinh
- phát sóng
- phát thanh viên
- phát triển
- phát âm
- phát điên
- phát đạt
- phân
- phân biệt
- phân biệt giới tính
- phân biệt đối xử
- phân bón
- phân chi
- phân chuồng
- phân công lao động
- phân loài
- phân loại
- phân loại học
- phân loại theo tiến hóa
- phân ly
- phân mảnh
- phân nhánh
- phân phát
- phân phối
- phân số
- phân thân
- phân trộn
- phân tán
- phân tâm học
- phân tích
- phân tích gộp
- phân tích tổng hợp
- phân tích từ vựng
- phân từ
- phân tử