TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phấn viết tiếng Nhật là gì?

"phấn viết" trong tiếng Nhật là チョーク (danh từ).

チョーク Danh từ

chōkuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phấn, phấn viết.

Xem đầy đủ từ "チョーク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phấn viết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phấn viết tiếng Nhật là gì?

"phấn viết" trong tiếng Nhật là チョーク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.