TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phía tiếng Nhật là gì?

"phía" trong tiếng Nhật là 方 (ほう) (danh từ).

方(ほう) Danh từ

ほうhōHán Việt: PHƯƠNGJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía, hướng.

  • 猟犬が森のほうにいった。 Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.

Xem đầy đủ từ "方": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phía tiếng Nhật là gì?

"phía" trong tiếng Nhật là 方 (ほう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.