TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phản anh hùng tiếng Nhật là gì?

"phản anh hùng" trong tiếng Nhật là 反英雄 (はんえいゆう) (danh từ), アンチヒーロー (danh từ), ダークヒーロー (danh từ).

反英雄(はんえいゆう) Danh từ

はんえいゆうhan'eiyūHán Việt: PHẢN ANH HÙNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản anh hùng.

Xem đầy đủ từ "反英雄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アンチヒーロー Danh từ

anchihīrō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản anh hùng.

Xem đầy đủ từ "アンチヒーロー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ダークヒーロー Danh từ

dākuhīrō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản anh hùng.

Xem đầy đủ từ "ダークヒーロー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phản anh hùng tiếng Nhật là gì?

"phản anh hùng" trong tiếng Nhật là 反英雄 (はんえいゆう) (danh từ), アンチヒーロー (danh từ), ダークヒーロー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.