TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phòng bệnh hơn chữa bệnh tiếng Nhật là gì?

"phòng bệnh hơn chữa bệnh" trong tiếng Nhật là 転ばぬ先の杖 (ころばぬさきのつえ) (cụm từ).

転(ころ)ばぬ先(さき)の杖(つえ) Cụm từ

ころばぬさきのつえkorobanusakinotsue giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

  • 転ばぬ先の杖。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

Xem đầy đủ từ "転ばぬ先の杖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng bệnh hơn chữa bệnh tiếng Nhật là gì?

"phòng bệnh hơn chữa bệnh" trong tiếng Nhật là 転ばぬ先の杖 (ころばぬさきのつえ) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.