TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phạm tội tiếng Nhật là gì?

"phạm tội" trong tiếng Nhật là 犯罪 (はんざい) (danh từ).

犯罪(はんざい) Danh từ

はんざいhanzaiHán Việt: PHẠM TỘIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phạm tội, tội ác, tội phạm.

  • 暖かく湿度の高い天候は、犯罪数を増加させる。 Thời tiết ấm áp, có độ ẩm cao sẽ làm gia tăng số vụ phạm tội.

Xem đầy đủ từ "犯罪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phạm tội tiếng Nhật là gì?

"phạm tội" trong tiếng Nhật là 犯罪 (はんざい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.