TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phía trên tiếng Nhật là gì?

"phía trên" trong tiếng Nhật là 上 (うえ) (danh từ).

上(うえ) Danh từ

うえueHán Việt: THƯỢNGJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trên, phía trên.

Xem đầy đủ từ "上": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía trên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phía trên tiếng Nhật là gì?

"phía trên" trong tiếng Nhật là 上 (うえ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.