Phơi khô tiếng Nhật là gì?
"phơi khô" trong tiếng Nhật là 干す (ほす) (động từ), 乾かす (かわかす) (động từ).
干す Động từ
ほすhosuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phơi, phơi khô.
乾かす Động từ
かわかすkawakasuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm khô, phơi khô, sấy.
Câu hỏi thường gặp
Phơi khô tiếng Nhật là gì?
"phơi khô" trong tiếng Nhật là 干す (ほす) (động từ), 乾かす (かわかす) (động từ).