TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phía sau tiếng Nhật là gì?

"phía sau" trong tiếng Nhật là 後ろ (うしろ) (danh từ).

後(うし)ろ Danh từ

うしろushiroHán Việt: HẬUJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, phía sau, ở phía sau.

  • 私はうしろから自分の名前が呼ばれるのが聞こえた。 tôi nghe thấy tên tôi được gọi ở phía sau.
  • 後ろから私の名前が呼ばれるのを聞いた。 tôi nghe thấy tên tôi được gọi ở phía sau.

Xem đầy đủ từ "後ろ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phía sau tiếng Nhật là gì?

"phía sau" trong tiếng Nhật là 後ろ (うしろ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.