TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phản xạ có điều kiện tiếng Nhật là gì?

"phản xạ có điều kiện" trong tiếng Nhật là 条件反射 (じょうけんはんしゃ) (danh từ).

条件反射(じょうけんはんしゃ) Danh từ

じょうけんはんしゃjōkenhanshaHán Việt: ĐIỀU KIỆN PHẢN XẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản xạ có điều kiện.

Xem đầy đủ từ "条件反射": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phản xạ có điều kiện tiếng Nhật là gì?

"phản xạ có điều kiện" trong tiếng Nhật là 条件反射 (じょうけんはんしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.