Phương tiện giao thông tiếng Nhật là gì?
"phương tiện giao thông" trong tiếng Nhật là 交通機関 (こうつうきかん) (danh từ).
交通機関 Danh từ
こうつうきかんkōtsūkikanHán Việt: GIAO THÔNG CƠ QUANJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phương tiện giao thông.
Câu hỏi thường gặp
Phương tiện giao thông tiếng Nhật là gì?
"phương tiện giao thông" trong tiếng Nhật là 交通機関 (こうつうきかん) (danh từ).