Phòng học tiếng Nhật là gì?
"phòng học" trong tiếng Nhật là 教室 (きょうしつ) (danh từ).
教室 Danh từ
きょうしつkyōshitsuHán Việt: GIÁO THẤTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp học, phòng học.
- 私の学校は大きな学校なので、私は5分の休憩時間の間に教室から別の教室に行くために走らなければなりません。 Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng học tiếng Nhật là gì?
"phòng học" trong tiếng Nhật là 教室 (きょうしつ) (danh từ).