TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phòng học tiếng Nhật là gì?

"phòng học" trong tiếng Nhật là 教室 (きょうしつ) (danh từ).

教室(きょうしつ) Danh từ

きょうしつkyōshitsuHán Việt: GIÁO THẤTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học, phòng học.

  • 私の学校は大きな学校なので、私は5分の休憩時間の間に教室から別の教室に行くために走らなければなりません。 Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.

Xem đầy đủ từ "教室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng học tiếng Nhật là gì?

"phòng học" trong tiếng Nhật là 教室 (きょうしつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.