Phản vật chất tiếng Nhật là gì?
"phản vật chất" trong tiếng Nhật là 反物質 (はんぶっしつ) (danh từ).
反物質 Danh từ
はんぶっしつhanbusshitsuHán Việt: PHẢN VẬT CHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản vật chất.
Câu hỏi thường gặp
Phản vật chất tiếng Nhật là gì?
"phản vật chất" trong tiếng Nhật là 反物質 (はんぶっしつ) (danh từ).