Phương trình tiếng Nhật là gì?
"phương trình" trong tiếng Nhật là 方程式 (ほうていしき) (danh từ).
方程式 Danh từ
ほうていしきhōteishikiHán Việt: PHƯƠNG TRÌNH THỨCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương trình.
- 以下の方程式の解を求めよ。 Tìm nghiệm của phương trình sau.
Câu hỏi thường gặp
Phương trình tiếng Nhật là gì?
"phương trình" trong tiếng Nhật là 方程式 (ほうていしき) (danh từ).