Từ tiếng Việt sang tiếng Nhật: "… tiếng Nhật là gì" — trang 39
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nhật xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 39/63
- rượu mạnh gỗ
- rượu nho
- rượu nho đỏ
- rượu rum
- rượu sữa ngựa
- rượu vang
- rượu vang đỏ
- rượu vàng
- rượu vôtca
- rạn san hô
- rạng đông
- rạp
- rạp chiếu phim
- rạp hát
- rạp phim
- rạp xi nê
- rải
- rất
- rất nhỏ
- rất thích
- rận
- rận mu
- rắn
- rắn biển
- rắn chuông
- rắn hổ mang
- rằng
- rẻ
- rẽ
- rể
- rễ
- rệ đường
- rệp
- rệp vừng
- rỉ
- rỉ mật
- rỉ sét
- rọ mõm
- rọi sáng
- rọi vào
- rốc két
- rối
- rối loạn lưỡng cực
- rối loạn nhân cách
- rối loạn đa nhân cách
- rốn
- rồi
- rồi thì
- rồng
- rổ
- rỗng
- rộng
- rộng lượng
- rời khỏi
- rời xa
- rụt rè
- rủi ro
- rừng
- rừng mưa
- rừng mưa nhiệt đới
- rừng nguyên sinh
- rừng rậm
- rửa
- rửa tiền
- rửa xe
- rực rỡ
- sa giông
- sa lát
- sa mạc
- sa thạch
- sai biệt
- sai lầm
- sam
- saman giáo
- samari
- san francisco
- san hô
- san josé
- sang năm
- sang trọng
- sao
- sao biến quang
- sao biển
- sao biển gai
- sao biển giòn
- sao biển đuôi rắn
- sao băng
- sao bắc cực
- sao chép
- sao chổi
- sao hoả
- sao hôm
- sao hỏa
- sao kim
- sao la
- sao lùn
- sao lùn trắng
- sao mai
- sao mộc
- sao neutron
- sao siêu khổng lồ
- sao thiên vương
- sao thổ
- sao thủy
- sao tô-mê và prin-xi-pê
- sao xung
- sao đôi
- satê
- sau
- sau này
- sau đây
- sau đó
- say
- say nắng
- sen
- si
- si-ca-gô
- silic
- sinh
- sinh con
- sinh hoá học
- sinh hoạt hàng ngày
- sinh học
- sinh học tiến hoá
- sinh học tế bào
- sinh khí
- sinh khối
- sinh kế
- sinh lí học
- sinh lý học
- sinh mạng
- sinh mệnh
- sinh nhật
- sinh nhật vui vẻ nhé
- sinh quyển
- sinh quán
- sinh ra
- sinh sản hữu tính
- sinh sản vô tính
- sinh thái
- sinh thái học
- sinh tố
- sinh tử
- sinh viên
- sinh viên đại học
- sinh vật
- sinh vật học
- sinh vật nhân chuẩn
- sinh vật nhân sơ
- sinh vật nhân thực
- sinh vật phù du
- sinh vật siêu nhiên
- sinh vật đơn bào
- sinh đồ
- sinh động
- siêu
- siêu anh hùng
- siêu chỉnh
- siêu cường
- siêu cường quốc
- siêu dữ liệu
- siêu hình học
- siêu liên kết
- siêu máy tính
- siêu mẫu
- siêu nhân
- siêu nhận thức
- siêu sao
- siêu thị
- siêu tân tinh
- siêu vi corona
- siêu vi khuẩn corona
- siêu vi trùng
- siêu vũ trụ số
- siêu vũ trụ ảo
- siêu xe
- siêu âm
- siêu đô thị
- siêu đối xứng
- siết chặt
- so
- so sánh
- soi sáng
- soirée
- sol khí
- son dưỡng môi
- son môi
- song ngư
- song ánh
- soái hạm
- soóc
- soạn
- su hào
- su su
- suy giảm trí nhớ
- suy nghĩ
- suy nhược
- suy thoái
- suyễn
- suất phản chiếu