Phạt đền tiếng Nhật là gì?
"phạt đền" trong tiếng Nhật là ペナルティー (danh từ).
ペナルティー Danh từ
penarutī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phạt đền.
Câu hỏi thường gặp
Phạt đền tiếng Nhật là gì?
"phạt đền" trong tiếng Nhật là ペナルティー (danh từ).
"phạt đền" trong tiếng Nhật là ペナルティー (danh từ).
penarutī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phạt đền.
"phạt đền" trong tiếng Nhật là ペナルティー (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.