TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phòng đợi tiếng Nhật là gì?

"phòng đợi" trong tiếng Nhật là 待合室 (まちあいしつ) (danh từ).

待合室(まちあいしつ) Danh từ

まちあいしつmachiaishitsuHán Việt: ĐÃI HỢP THẤTJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng chờ, phòng đợi.

Xem đầy đủ từ "待合室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng đợi tiếng Nhật là gì?

"phòng đợi" trong tiếng Nhật là 待合室 (まちあいしつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.