Phù trợ tiếng Nhật là gì?
"phù trợ" trong tiếng Nhật là 扶助 (ふじょ) (danh từ).
扶助 Danh từ
ふじょfujoHán Việt: PHÙ TRỢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phù trợ.
Câu hỏi thường gặp
Phù trợ tiếng Nhật là gì?
"phù trợ" trong tiếng Nhật là 扶助 (ふじょ) (danh từ).
"phù trợ" trong tiếng Nhật là 扶助 (ふじょ) (danh từ).
ふじょfujoHán Việt: PHÙ TRỢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phù trợ.
"phù trợ" trong tiếng Nhật là 扶助 (ふじょ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.