TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phương bắc tiếng Nhật là gì?

"phương bắc" trong tiếng Nhật là 北 (きた) (danh từ).

北(きた) Danh từ

きたkitaHán Việt: BẮCJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc, hướng bắc, phương bắc.

  • 『北の国から』は、北海道富良野市を舞台にしたフジテレビジョン制作のテレビドラマ。 "Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.

Xem đầy đủ từ "北": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương bắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phương bắc tiếng Nhật là gì?

"phương bắc" trong tiếng Nhật là 北 (きた) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.