TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phúc lợi tiếng Nhật là gì?

"phúc lợi" trong tiếng Nhật là 福祉 (ふくし) (danh từ), 福利 (ふくり) (danh từ).

福祉(ふくし) Danh từ

ふくしfukushiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phúc lợi.

  • それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。 Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.

Xem đầy đủ từ "福祉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

福利(ふくり) Danh từ

ふくりfukuriHán Việt: PHÚC LỢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phúc lợi.

Xem đầy đủ từ "福利": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phúc lợi tiếng Nhật là gì?

"phúc lợi" trong tiếng Nhật là 福祉 (ふくし) (danh từ), 福利 (ふくり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.