TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phạm thiên tiếng Nhật là gì?

"phạm thiên" trong tiếng Nhật là 梵天 (ぼんてん) (danh từ).

梵天(ぼんてん) Danh từ

ぼんてんbontenHán Việt: PHẠM THIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phạm Thiên.

Xem đầy đủ từ "梵天": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phạm thiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phạm thiên tiếng Nhật là gì?

"phạm thiên" trong tiếng Nhật là 梵天 (ぼんてん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.