TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phòng khám bệnh tiếng Nhật là gì?

"phòng khám bệnh" trong tiếng Nhật là 医院 (いいん) (danh từ), クリニック (danh từ).

医院(いいん) Danh từ

いいんiinHán Việt: Y VIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng khám bệnh, phòng khám.

Xem đầy đủ từ "医院": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

クリニック Danh từ

kurinikku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng khám bệnh, phòng khám.

Xem đầy đủ từ "クリニック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng khám bệnh tiếng Nhật là gì?

"phòng khám bệnh" trong tiếng Nhật là 医院 (いいん) (danh từ), クリニック (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.