TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phút tiếng Nhật là gì?

"phút" trong tiếng Nhật là 分 (ふん) (danh từ).

分(ふん) Danh từ

ふんfunJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phút.

  • 9時まであと5分だ。 Còn 5 phút nữa là đến 9 giờ.
  • 5分とはかからないで戻ってきます。 Tôi sẽ quay trở lại trong chưa đầy 5 phút.

Xem đầy đủ từ "分": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phút tiếng Nhật là gì?

"phút" trong tiếng Nhật là 分 (ふん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.