TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phạt tiếng Nhật là gì?

"phạt" trong tiếng Nhật là 処罰 (しょばつ) (danh từ), 罰する (ばっする) (động từ).

処罰(しょばつ) Danh từ

しょばつshobatsuHán Việt: XỬ PHẠTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình phạt, trừng trị, sự phạt, phạt, trừng phạt.

  • シンガポールでは罪人を鞭打ちで処罰する。 Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.

Xem đầy đủ từ "処罰": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

罰(ばっ)する Động từ

ばっするbassuruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phạt, trừng phạt.

Xem đầy đủ từ "罰する": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phạt tiếng Nhật là gì?

"phạt" trong tiếng Nhật là 処罰 (しょばつ) (danh từ), 罰する (ばっする) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.