TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phòng khách tiếng Nhật là gì?

"phòng khách" trong tiếng Nhật là 居間 (いま) (danh từ), リビング (danh từ).

居間(いま) Danh từ

いまimaHán Việt: CƯ GIANJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng khách.

  • 夕食がすんで、我々は居間へうつった。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách.
  • 夕食がすむと居間へ移った。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách.

Xem đầy đủ từ "居間": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

リビング Danh từ

ribingu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng khách.

Xem đầy đủ từ "リビング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng khách tiếng Nhật là gì?

"phòng khách" trong tiếng Nhật là 居間 (いま) (danh từ), リビング (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.