TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Pha tiếng Nhật là gì?

"pha" trong tiếng Nhật là 混ぜる (まぜる) (động từ), ファ (danh từ), ヘッドライト (danh từ).

混(ま)ぜる Động từ

まぜるmazeruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha.

  • 彼らはウォッカをまぜたオレンジジュースのグラスを彼に与えた。 Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.

Xem đầy đủ từ "混ぜる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ファ Danh từ

fa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha.

Xem đầy đủ từ "ファ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ヘッドライト Danh từ

heddoraito giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn pha, pha.

Xem đầy đủ từ "ヘッドライト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pha tiếng Nhật là gì?

"pha" trong tiếng Nhật là 混ぜる (まぜる) (động từ), ファ (danh từ), ヘッドライト (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.