TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phát minh tiếng Nhật là gì?

"phát minh" trong tiếng Nhật là 発明 (はつめい) (danh từ).

発明(はつめい) Danh từ

はつめいhatsumeiHán Việt: PHÁT MINHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát minh, sáng chế.

  • 電信を発明したのは誰だか知っていますか。 Ngươi biết ai phát minh điện tín không?
  • 言語は人類の最も重要な発明のひとつです。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.

Xem đầy đủ từ "発明": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phát minh tiếng Nhật là gì?

"phát minh" trong tiếng Nhật là 発明 (はつめい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.