TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phiêu lưu tiếng Nhật là gì?

"phiêu lưu" trong tiếng Nhật là 冒険 (ぼうけん) (danh từ), アドベンチャー (danh từ).

冒険(ぼうけん) Danh từ

ぼうけんbōkenHán Việt: MẠO HIỂMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạo hiểm, phiêu lưu.

  • 若者は冒険を愛する。 Người trẻ thích phiêu lưu.
  • 子供の頃から冒険が好きだった。 Từ thuở còn nhỏ tôi đã thích phiêu lưu.

Xem đầy đủ từ "冒険": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アドベンチャー Danh từ

adobenchā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phiêu lưu.

Xem đầy đủ từ "アドベンチャー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phiêu lưu tiếng Nhật là gì?

"phiêu lưu" trong tiếng Nhật là 冒険 (ぼうけん) (danh từ), アドベンチャー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.