Pa-pi-ê-ma-sê tiếng Nhật là gì?
"pa-pi-ê-ma-sê" trong tiếng Nhật là 張り子 (はりこ) (danh từ), パピエマシェ (danh từ).
張り子 Danh từ
はりこharikoHán Việt: TRƯƠNG TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pa-pi-ê-ma-sê.
パピエマシェ Danh từ
papiemashe giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pa-pi-ê-ma-sê.
Câu hỏi thường gặp
Pa-pi-ê-ma-sê tiếng Nhật là gì?
"pa-pi-ê-ma-sê" trong tiếng Nhật là 張り子 (はりこ) (danh từ), パピエマシェ (danh từ).