TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phân loại theo tiến hóa tiếng Nhật là gì?

"phân loại theo tiến hóa" trong tiếng Nhật là 系統学 (けいとうがく) (danh từ).

系統学(けいとうがく) Danh từ

けいとうがくkeitōgakuHán Việt: HỆ THỐNG HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân loại theo tiến hóa.

Xem đầy đủ từ "系統学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phân loại theo tiến hóa tiếng Nhật là gì?

"phân loại theo tiến hóa" trong tiếng Nhật là 系統学 (けいとうがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.