TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phim tiếng Nhật là gì?

"phim" trong tiếng Nhật là 映画 (えいが) (danh từ), フィルム (danh từ).

映画(えいが) Danh từ

えいがeigaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim, điện ảnh.

  • その映画はテレビでやりましたよ。 Phim này đã được phát trên truyền hình.
  • 映画は10時から始まる。 Bộ phim bắt đầu lúc 10 giờ.

Xem đầy đủ từ "映画": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

フィルム Danh từ

firumuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim.

Xem đầy đủ từ "フィルム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phim tiếng Nhật là gì?

"phim" trong tiếng Nhật là 映画 (えいが) (danh từ), フィルム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.