TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phác hoạ tiếng Nhật là gì?

"phác hoạ" trong tiếng Nhật là スケッチ (danh từ), 素描 (そびょう) (danh từ).

スケッチ Danh từ

suketchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phác hoạ.

Xem đầy đủ từ "スケッチ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

素描(そびょう) Danh từ

そびょうsobyōHán Việt: TỐ MIÊU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình vẽ, hình họa, phác hoạ.

Xem đầy đủ từ "素描": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phác hoạ tiếng Nhật là gì?

"phác hoạ" trong tiếng Nhật là スケッチ (danh từ), 素描 (そびょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.