Phân biệt giới tính tiếng Nhật là gì?
"phân biệt giới tính" trong tiếng Nhật là 性差別 (せいさべつ) (danh từ).
性差別 Danh từ
せいさべつseisabetsuHán Việt: TÍNH SAI BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân biệt giới tính.
- 「性差別」という言葉が今、流行っている。 Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt giới tính tiếng Nhật là gì?
"phân biệt giới tính" trong tiếng Nhật là 性差別 (せいさべつ) (danh từ).