TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nữ cảnh sát tiếng Nhật là gì?

"nữ cảnh sát" trong tiếng Nhật là 婦警 (ふけい) (danh từ), 婦人警察官 (ふじんけいさつかん) (danh từ).

婦警(ふけい) Danh từ

ふけいfukeiHán Việt: PHỤ CẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "婦警": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

婦人警察官(ふじんけいさつかん) Danh từ

ふじんけいさつかんfujinkeisatsukanHán Việt: PHỤ NHÂN CẢNH SÁT QUAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "婦人警察官": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nữ cảnh sát tiếng Nhật là gì?

"nữ cảnh sát" trong tiếng Nhật là 婦警 (ふけい) (danh từ), 婦人警察官 (ふじんけいさつかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.