Nữ cảnh sát tiếng Nhật là gì?
"nữ cảnh sát" trong tiếng Nhật là 婦警 (ふけい) (danh từ), 婦人警察官 (ふじんけいさつかん) (danh từ).
婦警 Danh từ
ふけいfukeiHán Việt: PHỤ CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữ cảnh sát.
婦人警察官 Danh từ
ふじんけいさつかんfujinkeisatsukanHán Việt: PHỤ NHÂN CẢNH SÁT QUAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữ cảnh sát.
Câu hỏi thường gặp
Nữ cảnh sát tiếng Nhật là gì?
"nữ cảnh sát" trong tiếng Nhật là 婦警 (ふけい) (danh từ), 婦人警察官 (ふじんけいさつかん) (danh từ).