TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phenol tiếng Nhật là gì?

"phenol" trong tiếng Nhật là フェノール (danh từ), 石炭酸 (せきたんさん) (danh từ).

フェノール Danh từ

fenōru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phenol.

Xem đầy đủ từ "フェノール": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

石炭酸(せきたんさん) Danh từ

せきたんさんsekitansan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phenol.

Xem đầy đủ từ "石炭酸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phenol tiếng Nhật là gì?

"phenol" trong tiếng Nhật là フェノール (danh từ), 石炭酸 (せきたんさん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.