TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nửa đêm tiếng Nhật là gì?

"nửa đêm" trong tiếng Nhật là 真夜中 (まよなか) (danh từ), 正子 (しょうし) (danh từ).

真夜中(まよなか) Danh từ

まよなかmayonakaHán Việt: CHÂN DẠ TRUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa đêm, đêm.

  • 彼は真夜中に電話してきた。 Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.
  • 彼は真夜中に電話をかけてきた。 Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.

Xem đầy đủ từ "真夜中": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

正子(しょうし) Danh từ

しょうしshōshiHán Việt: CHÍNH TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa đêm, đêm.

Xem đầy đủ từ "正子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nửa đêm tiếng Nhật là gì?

"nửa đêm" trong tiếng Nhật là 真夜中 (まよなか) (danh từ), 正子 (しょうし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.