TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phân công lao động tiếng Nhật là gì?

"phân công lao động" trong tiếng Nhật là 分業 (ぶんぎょう) (danh từ).

分業(ぶんぎょう) Danh từ

ぶんぎょうbungyōJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân công lao động.

Xem đầy đủ từ "分業": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phân công lao động tiếng Nhật là gì?

"phân công lao động" trong tiếng Nhật là 分業 (ぶんぎょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.