TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phá sản tiếng Nhật là gì?

"phá sản" trong tiếng Nhật là 破産 (はさん) (danh từ), 倒産 (とうさん) (danh từ).

破産(はさん) Danh từ

はさんhasanJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá sản.

  • その会社は破産した。 Công ti đã phá sản.

Xem đầy đủ từ "破産": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

倒産(とうさん) Danh từ

とうさんtōsanJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá sản.

  • その会社は倒産した。 Công ti đã phá sản.

Xem đầy đủ từ "倒産": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phá sản tiếng Nhật là gì?

"phá sản" trong tiếng Nhật là 破産 (はさん) (danh từ), 倒産 (とうさん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.